eword.vn

leading trong ngữ cảnh

leading = sự lânh đạo

Câu tiếng Anh

Leading players Rabbi Löw...

Nghĩa tiếng Việt

NHÂN VẬT Rabbi* Löw:

← leading: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với leading