eword.vn

leading trong ngữ cảnh

leading = sự lânh đạo

Câu tiếng Anh

That's Casablanca's leading commodity.

Nghĩa tiếng Việt

Đó là mặt hàng chính ở Casablanca.

← leading: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với leading