eword.vn

leading trong ngữ cảnh

leading = sự lânh đạo

Câu tiếng Anh

These were in all the leading medical journals last month.

Nghĩa tiếng Việt

Cái này có đăng trên tạp chí y khoa tháng rồi.

← leading: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với leading