leading trong ngữ cảnh
leading = sự lânh đạo
Câu tiếng Anh
With a few drinks, and one thing leading to another, I...
Nghĩa tiếng Việt
Lúc đầu chỉ vài ly, rồi hết ly này đến ly khác, em...
← leading: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với leading