leading trong ngữ cảnh
leading = sự lânh đạo
Câu tiếng Anh
Your husband seems to be leading some life!
Nghĩa tiếng Việt
Cái này ở trong túi của ông ta.
← leading: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với leading
leading = sự lânh đạo
Your husband seems to be leading some life!
Cái này ở trong túi của ông ta.
← leading: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với leading