leave trong ngữ cảnh
leave = sự cho phép
Câu tiếng Anh
Don't worry. I'll leave trail signs plain enough so's even you can read 'em.
Nghĩa tiếng Việt
Đừng lo, em sẽ để lại dấu hiệu đủ rõ để ngay cả anh cũng có thể thấy.
← leave: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với leave