leave trong ngữ cảnh
leave = sự cho phép
Câu tiếng Anh
Leave them for a while.
Nghĩa tiếng Việt
Ngài mua bóng bay không?
← leave: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với leave
leave = sự cho phép
Leave them for a while.
Ngài mua bóng bay không?
← leave: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với leave