leave trong ngữ cảnh
leave = sự cho phép
Câu tiếng Anh
Then we'll have to operate without it. No, no! Leave me alone!
Nghĩa tiếng Việt
Cô Scarlett!
← leave: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với leave
leave = sự cho phép
Then we'll have to operate without it. No, no! Leave me alone!
Cô Scarlett!
← leave: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với leave