leave trong ngữ cảnh
leave = sự cho phép
Câu tiếng Anh
- You'll leave your king to rot, then?
Nghĩa tiếng Việt
- Cha sẽ từ bỏ nhà vua sao?
← leave: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với leave
leave = sự cho phép
- You'll leave your king to rot, then?
- Cha sẽ từ bỏ nhà vua sao?
← leave: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với leave