leave trong ngữ cảnh
leave = sự cho phép
Câu tiếng Anh
You see, madam has a little boy too. She hates to leave him, don't you? Yes.
Nghĩa tiếng Việt
Cô ấy cũng có một cậu con trai nhỏ và ghét phải rời xa cậu bé, phải không?
← leave: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với leave