eword.vn

left trong ngữ cảnh

left = trái

Câu tiếng Anh

After several delays, the plane finally left.

Nghĩa tiếng Việt

Cuối cùng thì máy bay cũng cất cánh sau vài lần hoãn.

← left: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với left