eword.vn

left trong ngữ cảnh

left = trái

Câu tiếng Anh

Check how much money you have left.

Nghĩa tiếng Việt

Hãy kiểm tra xem bạn còn bao nhiêu tiền.

← left: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với left