lemon trong ngữ cảnh
lemon = cá bơn lêmon
Câu tiếng Anh
- A lemon squash.
Nghĩa tiếng Việt
- Một chanh dây.
← lemon: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lemon
lemon = cá bơn lêmon
- A lemon squash.
- Một chanh dây.
← lemon: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lemon