lemon trong ngữ cảnh
lemon = cá bơn lêmon
Câu tiếng Anh
A third of lemon.
Nghĩa tiếng Việt
Một phần ba quả chanh.
← lemon: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lemon
lemon = cá bơn lêmon
A third of lemon.
Một phần ba quả chanh.
← lemon: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lemon