lemon trong ngữ cảnh
lemon = cá bơn lêmon
Câu tiếng Anh
Lemon, Mrs Willecombe.
Nghĩa tiếng Việt
Chanh, bà Willecombe.
← lemon: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lemon
lemon = cá bơn lêmon
Lemon, Mrs Willecombe.
Chanh, bà Willecombe.
← lemon: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lemon