lemon trong ngữ cảnh
lemon = cá bơn lêmon
Câu tiếng Anh
Like a nylon lemon peel.
Nghĩa tiếng Việt
Như vỏ chanh bọc nylon.
← lemon: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lemon
lemon = cá bơn lêmon
Like a nylon lemon peel.
Như vỏ chanh bọc nylon.
← lemon: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lemon