lemon trong ngữ cảnh
lemon = cá bơn lêmon
Câu tiếng Anh
There's some sliced lemon in the icebox, Calhoun.
Nghĩa tiếng Việt
Có vài lát chanh trong tủ lạnh, Calhoun.
← lemon: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lemon
lemon = cá bơn lêmon
There's some sliced lemon in the icebox, Calhoun.
Có vài lát chanh trong tủ lạnh, Calhoun.
← lemon: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lemon