eword.vn

lie trong ngữ cảnh

lie = sự nói dối

Câu tiếng Anh

That was not only a lie, it was an insult to dead heroes and the women who loved them.

Nghĩa tiếng Việt

Đó không chỉ là lời nói dối, đó là sự xúc phạm những người anh hùng đã hy sinh và những người phụ nữ đã yêu họ.

← lie: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lie