eword.vn

life trong ngữ cảnh

life = sự sống

Câu tiếng Anh

♪ A sailor's life is the life for me ♪ How I love to sail o'er the bounding sea

Nghĩa tiếng Việt

Cuộc sống của thuỷ thủ như cuộc sống của tôi.

← life: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với life