eword.vn

life trong ngữ cảnh

life = sự sống

Câu tiếng Anh

But the kind of life you lead, I ─ I don't know that life... and how could I make sure it would work out?

Nghĩa tiếng Việt

Nhưng kiểu cuộc sống anh dẫn dắt, Em ─ Em không biết là cuộc sống... và sao em có thể đảm bảo nó sẽ tìm ra?

← life: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với life