eword.vn

life trong ngữ cảnh

life = sự sống

Câu tiếng Anh

You just have to face it, Lisa, you're not meant for that kind of a life.

Nghĩa tiếng Việt

Em phải đối mặt với điều đó, Lisa, em không phải sinh ra cho cuộc sống đó.

← life: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với life