likely trong ngữ cảnh
likely = chắc đúng
Câu tiếng Anh
- Is he likely to picket my office?
Nghĩa tiếng Việt
- Định phá chuyện ứng cử của tôi sao?
← likely: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với likely
likely = chắc đúng
- Is he likely to picket my office?
- Định phá chuyện ứng cử của tôi sao?
← likely: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với likely