little trong ngữ cảnh
little = nhỏ bé
Câu tiếng Anh
And little King Jesus' ma and pa saddled a mule... and they rode all the way down into Egypt land.
Nghĩa tiếng Việt
Và cha mẹ vị Chúa bé nhỏ chuẩn bị một con la... chất mọi thứ rồi lên đường đến xứ Ai Cập.
← little: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với little