little trong ngữ cảnh
little = nhỏ bé
Câu tiếng Anh
How would you like a little necklace that belonged to the Czarina of Russia?
Nghĩa tiếng Việt
Cô có thích một cái vòng cổ xinh xắn đã từng thuộc về Hoàng Hậu nước Nga không?
← little: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với little