little trong ngữ cảnh
little = nhỏ bé
Câu tiếng Anh
I heard about that little race this morning.
Nghĩa tiếng Việt
Cháu có nghe về màn đua nhỏ sáng này.
← little: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với little
little = nhỏ bé
I heard about that little race this morning.
Cháu có nghe về màn đua nhỏ sáng này.
← little: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với little