eword.vn

little trong ngữ cảnh

little = nhỏ bé

Câu tiếng Anh

I saw that lad steal a kiss, from that shameless little miss.

Nghĩa tiếng Việt

tôi thấy người đàn ông này đánh cắp một nụ hôn cho cô gái trẻ này.

← little: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với little