little trong ngữ cảnh
little = nhỏ bé
Câu tiếng Anh
I thought your special number was gonna be Helen's favourite, Little Brown Jug.
Nghĩa tiếng Việt
ß äó́àëà, ÷̣î áóäạ̊ ë₫áè́ûé íî́åđ Ơåëåí - ̀àëåíüêèé êîđè÷íåâûé êóâøèí.
← little: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với little