little trong ngữ cảnh
little = nhỏ bé
Câu tiếng Anh
I've got a little granddaughter who's gotta be taken care of... and I won't last forever.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi có một đứa cháu gái nhỏ cần chăm sóc... - ...và tôi sẽ không sống đời.
← little: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với little