little trong ngữ cảnh
little = nhỏ bé
Câu tiếng Anh
If Cleopatra's nose had been a little lower, the history of the world might have been different.
Nghĩa tiếng Việt
Nếu chiếc mũi của Cleopatra mà thấp hơn một chút, lịch sử thế giới chắc sẽ khác đi.
← little: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với little