little trong ngữ cảnh
little = nhỏ bé
Câu tiếng Anh
In the corner of the building there's a little room... right next to the morgue!
Nghĩa tiếng Việt
Trong góc tòa nhà này có một cái phòng nhỏ... ngay kế bên nhà xác!
← little: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với little