little trong ngữ cảnh
little = nhỏ bé
Câu tiếng Anh
Karen, fetch the little wooden tub my wife bought last week.
Nghĩa tiếng Việt
Karen, nhanh tay tìm cái chậu gỗ mà vợ tôi đã mua tuần trước.
← little: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với little