little trong ngữ cảnh
little = nhỏ bé
Câu tiếng Anh
Let's take our time and see the mountains and the little villages and enjoy it.
Nghĩa tiếng Việt
Chúng ta cứ thong thả ngắm núi và các làng nhỏ và vui vẻ.
← little: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với little