eword.vn

living trong ngữ cảnh

living = cuộc sống sinh hoạt

Câu tiếng Anh

Are viruses living things?

Nghĩa tiếng Việt

Virus có phải là sinh vật sống không?

← living: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với living