living trong ngữ cảnh
living = cuộc sống sinh hoạt
Câu tiếng Anh
I'm saying "For the sake of Earth's environment," but actually it's "For the sake of the people living on Earth."
Nghĩa tiếng Việt
Tôi nói là "Vì môi trường của Trái Đất", nhưng thực ra nó là "Vì những người đang sống trên Trái Đất".
← living: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với living