eword.vn

living trong ngữ cảnh

living = cuộc sống sinh hoạt

Câu tiếng Anh

Oh, what a big living room!

Nghĩa tiếng Việt

Ôi, phòng khách rộng thế!

← living: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với living