loser trong ngữ cảnh
loser = người mất
Câu tiếng Anh
He entrusted the task of granting titles to Gods to a loser like you!
Nghĩa tiếng Việt
Ông ấy giao đại nghiệp phong thần giúp Chu diệt Trụ cho kẻ vô dụng như ngươi.
← loser: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với loser