eword.vn

lot trong ngữ cảnh

lot = thăm

Câu tiếng Anh

A lot of college yearbooks with loads of pictures of him.

Nghĩa tiếng Việt

Có nhiều niên giám đại học với rất nhiều ảnh của anh ấy.

← lot: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lot