eword.vn

lot trong ngữ cảnh

lot = thăm

Câu tiếng Anh

A lot of the time now they don't tell me these things.

Nghĩa tiếng Việt

Lâu rồi không có ai nói với tôi gì cả.

← lot: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lot