eword.vn

lot trong ngữ cảnh

lot = thăm

Câu tiếng Anh

And there are a lot of things I don't want you to photograph.

Nghĩa tiếng Việt

Và có rất nhiều thứ tôi không muốn các anh chụp.

← lot: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lot