eword.vn

lot trong ngữ cảnh

lot = thăm

Câu tiếng Anh

Are you and his brothers a lot of old jailbirds?

Nghĩa tiếng Việt

Ông với các anh nó là đám tù tội chắc?

← lot: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lot