eword.vn

lot trong ngữ cảnh

lot = thăm

Câu tiếng Anh

Come on! Hey! Well, I see Ben's been givin' out a lot of information.

Nghĩa tiếng Việt

Đi nào! Tôi thấy Ben đã cho cô biết rất nhiều điều.

← lot: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lot