eword.vn

lot trong ngữ cảnh

lot = thăm

Câu tiếng Anh

I know I've made a lot of promises in the past, but this time it's not just talk.

Nghĩa tiếng Việt

Anh đã hứa nhiều trong quá khứ, nhưng lần này anh không nói suông.

← lot: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lot