eword.vn

lot trong ngữ cảnh

lot = thăm

Câu tiếng Anh

I've seen all kinds of accidents on the lot, Holly.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi đã thấy đủ loại tai nạn, Holly.

← lot: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lot