eword.vn

lot trong ngữ cảnh

lot = thăm

Câu tiếng Anh

My husband's been telling me a lot about you, Sergeant.

Nghĩa tiếng Việt

Chồng tôi vẫn thường nói nhiều về anh, Trung sĩ.

← lot: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lot