lot trong ngữ cảnh
lot = thăm
Câu tiếng Anh
My husband's been telling me a lot about you, Sergeant.
Nghĩa tiếng Việt
Chồng tôi vẫn thường nói nhiều về anh, Trung sĩ.
lot = thăm
My husband's been telling me a lot about you, Sergeant.
Chồng tôi vẫn thường nói nhiều về anh, Trung sĩ.