eword.vn

lot trong ngữ cảnh

lot = thăm

Câu tiếng Anh

Oh, Logan, there were a lot of cattle abandoned by the emigrants.

Nghĩa tiếng Việt

Ồ, Logan, có rất nhiều gia súc bị người di cư bỏ lại.

← lot: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lot