eword.vn

lot trong ngữ cảnh

lot = thăm

Câu tiếng Anh

The supermarket sells a lot of good food.

Nghĩa tiếng Việt

Siêu thị bán rất nhiều thực phẩm tốt.

← lot: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lot