eword.vn

lot trong ngữ cảnh

lot = thăm

Câu tiếng Anh

Yes, tell one, Blanche. You used to know a lot of good stories.

Nghĩa tiếng Việt

Chị cũng biết nhiều chuyện hay.

← lot: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lot