lot trong ngữ cảnh
lot = thăm
Câu tiếng Anh
You know, an awful lot of trouble washing them and manicuring my nails.
Nghĩa tiếng Việt
Quá phiền phức vì cứ phải rửa tay và cắt sửa móng.
lot = thăm
You know, an awful lot of trouble washing them and manicuring my nails.
Quá phiền phức vì cứ phải rửa tay và cắt sửa móng.