eword.vn

lot trong ngữ cảnh

lot = thăm

Câu tiếng Anh

You went to a whole lot of risk to get my business back.

Nghĩa tiếng Việt

Anh đã mạo hiểm rất nhiều để chiếm lại công việc kinh doanh của tôi.

← lot: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lot