eword.vn

lunch trong ngữ cảnh

lunch = bữa ăn trưa

Câu tiếng Anh

1:00 sharp, lunch with the foreign ministry.

Nghĩa tiếng Việt

Đúng 1 giờ trưa, ăn trưa với Bộ Ngoại giao.

← lunch: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với lunch